cháo rau

cháo rau

Mẹ nấu một nồi cháo rau thơm ngon cho bữa sáng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món cháo được nấu với các loại rau củ: "cháo rau" một món cháo loãng, nguyên liệu chính gạo các loại rau, củ, quả cắt nhỏ, thường được nấu nhừ ăn như một món thanh đạm, dễ tiêu.
    • Món ăn đơn giản, thường dùng khi ốm hoặc ăn kiêng: "cháo rau" thường được dùng để chỉ món cháo nhẹ, ít gia vị, phù hợp cho người cần ăn uống thanh tịnh, người bệnh hoặc người muốn giảm bớt chất béo từ thịt, .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • nội thường nấu cháo rau cho tôi mỗi khi tôi bị cảm. ( nội hay chế biến món cháo với rau củ khi tôi bị bệnh.)
    • Cháo rau lựa chọn tốt cho bữa sáng thanh đạm. (Món cháo nấu với rau củ phù hợp cho bữa ăn sáng nhẹ nhàng.)
    • Nhà hàng chay này món cháo rau rất ngon. (Nhà hàng phục vụ đồ chay món cháo rau củ hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cháo rau củ quả": một biến thể của "cháo rau", nhấn mạnh việc sử dụng đa dạng các loại rau, củ quả.
    • Cháo rau củ quả cung cấp nhiều vitamin chất . (Món cháo này giá trị dinh dưỡng từ thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Cháo trắng (danh từ): cháo chỉ nấu bằng gạo nước, không thêm rau hay thịt.

    • Cháo trắng thường dễ ăn hơn khi bị đau bụng. (Món cháo đơn thuần từ gạo thích hợp cho người rối loạn tiêu hóa.)
  • Cháo chay (danh từ): cháo được nấu hoàn toàn từ nguyên liệu thực vật, có thể bao gồm "cháo rau" nhưng cũng có thể thêm các loại đậu, nấm.

    • Bữa trưa nay tôi chỉ ăn một bát cháo chay. (Tôi dùng bữa với món cháo thuần thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Cháo thuần rau: cách nói nhấn mạnh thành phần chỉ rau.
  • Cháo thanh đạm: món cháo nhẹ, ít dầu mỡ gia vị mạnh.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn cháo rau: cụm từ thường dùng để ám chỉ một cuộc sống đạm bạc, thiếu thốn, chỉ đủ ăn những món đơn sơ nhất.
    • Thời sinh viên, chúng tôi phải ăn cháo rau qua ngày. (Thời kỳ đi học, chúng tôi sống rất khó khăn, chỉ đủ ăn những món rẻ tiền.)

Proverbs and Idioms